[giaban]1,320,000,000[/giaban]



[mota]Pajero Sport hoàn toàn mới kế thừa trọn vẹn “chất Mitsubishi” và đánh dấu bước chuyển mình mạnh mẽ từ Mitsubishi Motors: mẫu xe SUV không chỉ có khả năng vận hành mạnh mẽ - bền bỉ - an toàn mà còn có thiết kế tinh tế, công nghệ hiện đại và trang bị đẳng cấp.[/mota]



[noithat]
Nhập thông tin nội thất ở đây


[/noithat]



[ngoaithat]
Nhập thông tin ngoại thất ở đây


[/ngoaithat]


[thongsokythuat]
Pajero Sport hoàn toàn mới kế thừa trọn vẹn “chất Mitsubishi” và đánh dấu bước chuyển mình mạnh mẽ từ Mitsubishi Motors: mẫu xe SUV không chỉ có khả năng vận hành mạnh mẽ - bền bỉ - an toàn mà còn có thiết kế tinh tế, công nghệ hiện đại và trang bị đẳng cấp

Thông số kỹ thuật
Phiên bản: 
Phiên bản :
Chiều dài toàn thể (mm)4.7854.785
Chiều ngang toàn thể (mm)1.8151.815
Chiều cao toàn thể (mm)1.8051.805
Khoảng cách hai cầu xe (mm)2.8002.800
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)5,65,6
Khoảng sáng gầm xe (mm)218218
Trọng lượng không tải (kg)1.8751.975
Số chỗ ngồi77
Động cơMIVEC V6 3.0MIVEC V6 3.0
Hệ thống nhiên liệuPhun xăng điện tử - MIVECPhun xăng điện tử - MIVEC
Dung tích xy lanh (cc)2.9982.998
Công suất cực đại (ps/rpm)220/6.250220/6.250
Mô-men xoắn cực đại (N.m/rpm)285/4.000285/4.000
Tốc độ cực đại (km/h)182182
Dung tích thùng nhiên liệu (L)7070
Hộp sốSố tự động 8 cấp-Sport modeSố tự động 8 cấp-Sport mode
Truyền độngCầu sau2 cầu Super Select 4WD-II
Hệ thống treo trướcĐộc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằngĐộc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sauLò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằngLò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Lốp xe trước/ sau265/60R18265/60R18
Phanh trướcĐĩa thông gióĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩa thông gióĐĩa thông gió
Mức tiêu hao nhiên liệu: Kết hợp/ Trong đô thị/ Ngoài đô thị10,25L/ 13.54L/ 8.44L trên 100km10.84L/ 14.13L/ 8.92L trên 100km
[/thongsokythuat]



[trangthietbi]
Nhập nội dung trang thiết bị ở đây


[/trangthietbi]